suy tổn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Kém sút đi, suy giảm, hao mòn: Chỉ trạng thái trở nên yếu kém, giảm sút về chất lượng, sức mạnh hoặc tinh thần so với trước đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Tinh thần địch suy tổn. (Tinh thần của quân địch trở nên suy sụp.)
- Sau trận ốm nặng, sức khỏe anh ấy suy tổn nhiều. (Sau trận ốm nặng, sức khỏe của anh ấy giảm sút nhiều.)
- Niềm tin của công chúng vào thể chế đó đang dần suy tổn. (Niềm tin của công chúng vào thể chế đó đang dần hao mòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"suy tổn tinh thần": sự sa sút, suy giảm về mặt tinh thần, ý chí.
- Những thất bại liên tiếp khiến tinh thần đội bóng suy tổn nghiêm trọng. (Những thất bại liên tiếp khiến tinh thần đội bóng suy giảm nghiêm trọng.)
"suy tổn sinh lực": sự hao mòn, cạn kiệt sức lực sống.
- Công việc vất vả triền miên làm suy tổn sinh lực của anh ta. (Công việc vất vả triền miên làm hao mòn sức lực sống của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Suy (động từ): yếu đi, kém đi, giảm sút.
- Sức khỏe suy. (Sức khỏe yếu đi.)
- Suy giảm (động từ): giảm sút, yếu đi (thường dùng cho sức khỏe, chất lượng, số lượng).
- Suy giảm miễn dịch. (Hệ miễn dịch bị giảm sút.)
- Suy sụp (động từ): sa sút, đổ vỡ hoàn toàn (mức độ mạnh hơn).
- Tinh thần suy sụp. (Tinh thần sa sụp hoàn toàn.)
- Tổn hao (động từ): hao tổn, mất mát.
- Tổn hao sinh lực. (Sức lực bị hao tổn.)
Từ đồng nghĩa
- Suy yếu: trở nên yếu đi.
- Giảm sút: trở nên kém hơn.
- Hao mòn: bị tiêu hao, mất dần đi.
Từ trái nghĩa
- Hồi phục: trở lại trạng thái tốt như cũ.
- Tăng cường: làm cho mạnh thêm lên.
- Cường thịnh: mạnh mẽ, phát đạt.
- Kém sút đi: Tinh thần địch suy tổn.